ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忧伤
yōu shāng
đau buồn, u sầu
Hán việt: ưu thương
—

Gợi nhớ

Từ "忧伤" (yōu shāng) mang nghĩa "đau buồn, u sầu", kết hợp bởi 忧 (yōu - ưu): "lo lắng" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).

Thành phần cấu tạo

忧伤
yōu shāng
đau buồn, u sầu
忧
yōu • ưu
lo lắng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:đau buồn, u sầu
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个búxìng不幸de的xiāoxi消息,tā她liǎn脸shàng上lùchū露出le了yōushāng忧伤de的biǎoqíng表情。
Nghe thấy tin không may này, khuôn mặt cô ấy hiện lên vẻ u sầu.
Upon hearing this unfortunate news, a sad expression appeared on her face.
yīnyuè音乐zhōng中tòulù透露chū出yì一zhǒng种dàndàn淡淡de的yōushāng忧伤。
Trong âm nhạc toát lên một nỗi sầu muộn nhè nhẹ.
The music conveys a faint sense of melancholy.
wǒmen我们yào要xuéhuì学会bǎituō摆脱yōushāng忧伤,jījí积极miànduì面对shēnghuó生活。
Chúng ta phải học cách thoát khỏi nỗi đau buồn để đối mặt với cuộc sống một cách tích cực.
We must learn to shake off sorrow and face life positively.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây