忧伤
—
Gợi nhớ
Từ "忧伤" (yōu shāng) mang nghĩa "đau buồn, u sầu", kết hợp bởi 忧 (yōu - ưu): "lo lắng" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đau buồn, u sầu
Ví dụ (3)
听到这个不幸的消息,她脸上露出了忧伤的表情。
Nghe thấy tin không may này, khuôn mặt cô ấy hiện lên vẻ u sầu.
Upon hearing this unfortunate news, a sad expression appeared on her face.
音乐中透露出一种淡淡的忧伤。
Trong âm nhạc toát lên một nỗi sầu muộn nhè nhẹ.
The music conveys a faint sense of melancholy.
我们要学会摆脱忧伤,积极面对生活。
Chúng ta phải học cách thoát khỏi nỗi đau buồn để đối mặt với cuộc sống một cách tích cực.
We must learn to shake off sorrow and face life positively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây