往昔
—
Gợi nhớ
Từ "往昔" (wǎng xī) mang nghĩa "Ngày xưa, thuở trước, quá khứ", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 昔 (xī - tích): "xưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 昔: Những lát thịt phơi chồng lên nhau (龷) dưới ánh mặt trời (日) qua bao năm tháng gợi nhớ về chuyện ngày xưa, thuở xưa (昔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 往昔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngày xưa, thuở trước, quá khứ
Ví dụ (3)
看着老照片,我不由得想起了往昔的岁月。
Nhìn những bức ảnh cũ, tôi không khỏi nhớ lại những năm tháng ngày xưa.
Looking at the old photos, I couldn't help thinking of bygone days.
这里的繁华已不复往昔。
Sự phồn hoa nơi đây đã không còn được như ngày xưa nữa.
The prosperity here is no longer what it used to be.
往昔的朋友们如今都各奔东西了。
Những người bạn thuở trước giờ đây đều đã mỗi người đi một ngả.
Friends from the past have now all gone their separate ways.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây