昔日
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "昔日" (xīrì) mang nghĩa "ngày xưa", kết hợp bởi 昔 (xī - tích): "xưa" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昔: Những lát thịt phơi chồng lên nhau (龷) dưới ánh mặt trời (日) qua bao năm tháng gợi nhớ về chuyện ngày xưa, thuở xưa (昔). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 昔日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngày xưa, xưa kia, khi trước, quá khứ.
Ví dụ (5)
昔日的荒山如今变成了果园。
Ngọn núi hoang vu ngày xưa nay đã biến thành vườn cây ăn quả.
What was once barren hills has now become an orchard.
他依然怀念昔日的好友。
Anh ấy vẫn hoài niệm về người bạn tốt năm xưa.
He still misses his old friend from years past.
昔日繁华的街道现在变得冷冷清清。
Con phố phồn hoa ngày trước bây giờ trở nên vắng vẻ đìu hiu.
The once-bustling street has now become deserted.
看到这张照片,我不禁想起了昔日的时光。
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi không kìm được nhớ lại khoảng thời gian xưa kia.
Seeing this photo, I can't help thinking of the old days.
这位昔日的冠军现在已经退役了。
Vị quán quân năm xưa nay đã giải nghệ rồi.
This former champion has now retired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây