气怒
—
Gợi nhớ
Từ "气怒" (qì nù) mang nghĩa "Giận dữ, phẫn nộ", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Giận dữ, phẫn nộ
Ví dụ (3)
听到这个无理的要求,他气怒交加。
Nghe thấy yêu cầu vô lý này, anh ấy vừa tức vừa giận dâng trào.
Hearing this unreasonable demand, he was overwhelmed with anger and rage.
他气怒之下做出了冲动的决定。
Trong lúc tức giận, anh ta đã đưa ra quyết định bốc đồng.
In a fit of anger, he made an impulsive decision.
看着被破坏的花园,主人的脸上写满了气怒。
Nhìn khu vườn bị phá hoại, gương mặt của người chủ ngập tràn sự tức giận.
Looking at the ruined garden, the owner's face was filled with anger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây