ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虚妄
xū wàng
hư vọng, ảo tưởng, phi thực tế
Hán việt: hư vọng
—

Gợi nhớ

Từ "虚妄" (xū wàng) mang nghĩa "hư vọng, ảo tưởng, phi thực tế", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 妄 (wàng - vọng): "vô lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 妄: Khi người phụ nữ (女) đánh mất (亡) sự tỉnh táo và khuôn phép, lời nói cùng hành động sẽ trở nên liều lĩnh, vô lý (妄).

Thành phần cấu tạo

虚妄
xū wàng
hư vọng, ảo tưởng, phi thực tế
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
妄
wàng • vọng
vô lý
亡
Vong
Mất (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hư vọng, ảo tưởng, phi thực tế
Ví dụ (3)
nàxiē那些xū虚wàng妄de的huànxiǎng幻想zhōngjiū终究huì会bèi被xiànshí现实jīsuì击碎。
Những ảo tưởng hư vọng đó rốt cuộc sẽ bị hiện thực đập tan.
Those illusory fantasies will eventually be shattered by reality.
míxìn迷信sīxiǎng思想shì是xū虚wàng妄qiě且méiyǒu没有kēxué科学gēnjù根据de的。
Tư tưởng mê tín là hư vọng và không có căn cứ khoa học.
Superstitious beliefs are unfounded and lack any scientific basis.
rénshēng人生duǎnzàn短暂,búyào不要bǎ把shíjiān时间làngfèi浪费zài在zhuīzhú追逐xū虚wàng妄de的mínglì名利shàng上。
Đời người ngắn ngủi, đừng lãng phí thời gian vào việc theo đuổi danh lợi hư vinh.
Life is short; do not waste time chasing illusory fame and fortune.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây