孤家寡人
—
Gợi nhớ
Từ "孤家寡人" (gū jiā guǎ rén) mang nghĩa "cô đơn, trơ trọi một mình, không ai giúp đỡ", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 寡 (guǎ - quả): "ít" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
孤家寡人
cô đơn, trơ trọi một mình, không ai giúp đỡ
Phân tích từ 孤家寡人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cô đơn, trơ trọi một mình, không ai giúp đỡ
Ví dụ (3)
他因为性格古怪,在单位里成了孤家寡人。
Vì tính tình lập dị, anh ta đã trở thành kẻ cô độc một mình ở cơ quan.
Because of his eccentric personality, he became a loner at his workplace.
作为一个领导者,脱离群众就会变成孤家寡人。
Là một nhà lãnh đạo, nếu xa rời quần chúng thì sẽ trở thành kẻ đơn độc không ai ủng hộ.
As a leader, alienating yourself from the masses will turn you into an isolated figure with no support.
大家都回家过年了,只剩下他一个孤家寡人留在宿舍。
Mọi người đều về quê ăn Tết rồi, chỉ còn lại mỗi mình anh ấy thui thủi một mình ở ký túc xá.
Everyone has gone home for the New Year, leaving him all alone by himself in the dormitory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây