申斥
—
Gợi nhớ
Từ "申斥" (shēn chì) mang nghĩa "Khiển trách, quở trách, mắng mỏ", kết hợp bởi 申 (shēn - thân): "trình bày" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 申斥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khiển trách, quở trách, mắng mỏ
Ví dụ (3)
因为工作失职,他受到了经理的严厉申斥。
Vì lơ là trong công việc, anh ấy đã bị giám đốc khiển trách nghiêm khắc.
He was severely reprimanded by the manager for dereliction of duty.
老师申斥了那几个在课堂上打闹的学生。
Thầy giáo đã quở trách mấy học sinh nghịch ngợm đùa giỡn trong lớp học kia.
The teacher reprimanded the few students who were horsing around in class.
他生性傲慢,不能接受任何人的申斥。
Tính cách anh ta vốn kiêu ngạo nên không thể chấp nhận sự khiển trách của bất kỳ ai.
Arrogant by nature, he cannot accept reprimands from anyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây