申办
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "申办" (shēnbàn) mang nghĩa "đăng ký tổ chức, xin đăng cai", kết hợp bởi 申 (shēn - thân): "trình bày" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 申办
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng ký tổ chức, xin đăng cai
Ví dụ (5)
我们城市决定申办下一届奥运会。
Thành phố của chúng tôi quyết định xin đăng cai kỳ Thế vận hội tiếp theo.
Our city has decided to bid for the next Olympic Games.
申办世界杯需要大量的资金和准备工作。
Đăng ký tổ chức World Cup cần rất nhiều vốn và công tác chuẩn bị.
Bidding to host the World Cup requires a great deal of funding and preparation.
他们成功申办了亚洲杯足球赛。
Họ đã xin đăng cai thành công Cúp bóng đá châu Á.
They successfully won the bid to host the Asian Cup.
这个国家正在积极申办世界博览会。
Quốc gia này đang tích cực xin đăng cai Hội chợ Triển lãm Thế giới.
The country is actively bidding to host the World Expo.
申办国际会议有助于提升城市的知名度。
Việc xin đăng cai các hội nghị quốc tế giúp nâng cao mức độ nhận diện của thành phố.
Bidding to host an international conference helps raise a city's profile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây