ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
申办
shēnbàn
đăng ký tổ chức, xin đăng cai
Hán việt: thân biện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "申办" (shēnbàn) mang nghĩa "đăng ký tổ chức, xin đăng cai", kết hợp bởi 申 (shēn - thân): "trình bày" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).

Thành phần cấu tạo

申办
shēnbàn
đăng ký tổ chức, xin đăng cai
申
shēn • thân
trình bày
申
Bộ Thân
Hình tia sét xuyên qua
办
bàn • biện
xử lý
力
Bộ Lực
Sức lực (ở giữa)
丶丶
Hai nét chấm
Hai bên hỗ trợ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đăng ký tổ chức, xin đăng cai
Ví dụ (5)
wǒmen我们chéngshì城市juédìng决定shēnbàn申办xià下yí一jiè届àoyùnhuì奥运会。
Thành phố của chúng tôi quyết định xin đăng cai kỳ Thế vận hội tiếp theo.
Our city has decided to bid for the next Olympic Games.
shēnbàn申办shìjièbēi世界杯xūyào需要dàliàng大量de的zījīn资金hé和zhǔnbèi准备gōngzuò工作。
Đăng ký tổ chức World Cup cần rất nhiều vốn và công tác chuẩn bị.
Bidding to host the World Cup requires a great deal of funding and preparation.
tāmen他们chénggōng成功shēnbàn申办le了yàzhōu亚洲bēi杯zúqiúsài足球赛。
Họ đã xin đăng cai thành công Cúp bóng đá châu Á.
They successfully won the bid to host the Asian Cup.
zhè这gè个guójiā国家zhèngzài正在jījí积极shēnbàn申办shìjiè世界bólǎnhuì博览会。
Quốc gia này đang tích cực xin đăng cai Hội chợ Triển lãm Thế giới.
The country is actively bidding to host the World Expo.
shēnbàn申办guójì国际huìyì会议yǒuzhùyú有助于tíshēng提升chéngshì城市de的zhīmíngdù知名度。
Việc xin đăng cai các hội nghị quốc tế giúp nâng cao mức độ nhận diện của thành phố.
Bidding to host an international conference helps raise a city's profile.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây