申领
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "申领" (shēnlǐng) mang nghĩa "đăng ký nhận, xin lĩnh", kết hợp bởi 申 (shēn - thân): "trình bày" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 申领
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng ký nhận, xin lĩnh
Ví dụ (5)
他打算去申领一本新护照。
Anh ấy dự định đi đăng ký nhận một cuốn hộ chiếu mới.
He plans to apply for a new passport.
符合条件的居民可以申领政府补贴。
Những cư dân đủ điều kiện có thể xin lĩnh trợ cấp của chính phủ.
Eligible residents may apply for government subsidies.
请带上有效证件来申领失业保险金。
Vui lòng mang theo giấy tờ hợp lệ để đăng ký nhận tiền bảo hiểm thất nghiệp.
Please bring valid identification to apply for unemployment benefits.
现在可以通过手机APP直接申领电子身份证。
Hiện nay có thể trực tiếp đăng ký nhận chứng minh thư điện tử qua ứng dụng điện thoại.
You can now apply for a digital ID card directly through a mobile app.
申领驾驶证需要通过所有的考试。
Xin lĩnh giấy phép lái xe cần phải vượt qua tất cả các bài thi.
To obtain a driver's license, you need to pass all the exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây