排斥
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "排斥" (páichì) mang nghĩa "bài xích", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 排斥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bài xích, gạt bỏ, loại trừ, đẩy nhau (từ tính), đào thải (cơ thể).
Ví dụ (5)
同极磁铁相互排斥。
Các cực cùng dấu của nam châm thì đẩy nhau.
Like poles of magnets repel each other.
他的身体对移植的心脏产生了排斥反应。
Cơ thể anh ấy đã sinh ra phản ứng đào thải đối với quả tim được cấy ghép.
His body developed a rejection reaction to the transplanted heart.
不要排斥新事物,要勇于尝试。
Đừng bài xích những điều mới mẻ, phải dũng cảm thử nghiệm.
Don't reject new things; be brave enough to try them.
他性格孤僻,总是排斥别人的关心。
Tính tình anh ta cô lập, luôn gạt bỏ (từ chối) sự quan tâm của người khác.
He has a withdrawn personality and always rejects other people's concern.
这种群体排斥异己的行为是不对的。
Hành vi bè cánh bài xích những người không cùng phe này là không đúng.
It is wrong for this group to exclude those who are different.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây