重申
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "重申" (chóngshēn) mang nghĩa "nhắc lại, tái khẳng định", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 申 (shēn - thân): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重申
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhắc lại, tái khẳng định
Ví dụ (5)
发言人重申了政府的立场。
Người phát ngôn đã tái khẳng định lập trường của chính phủ.
The spokesperson reiterated the government's position.
经理在会议上重申了公司的规定。
Giám đốc đã nhắc lại quy định của công ty trong cuộc họp.
The manager reiterated the company's rules at the meeting.
我想重申我对这个项目的承诺。
Tôi muốn tái khẳng định cam kết của mình đối với dự án này.
I want to reiterate my commitment to this project.
有必要重申一下安全守则。
Cần thiết phải nhắc lại các nội quy an toàn.
It is necessary to reiterate the safety guidelines.
双方重申将加强两国间的合作。
Hai bên tái khẳng định sẽ tăng cường hợp tác giữa hai nước.
Both sides reiterated that they would strengthen cooperation between the two countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây