斩首
—
Gợi nhớ
Từ "斩首" (zhǎn shǒu) mang nghĩa "Chém đầu, trảm thủ", kết hợp bởi 斩 (zhǎn - trảm): "chặt" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斩: Cỗ xe chiến (车) lao tới cùng lưỡi rìu sắc bén (斤) vung xuống dứt khoát là hình ảnh xử quyết, chặt, chém (斩). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斩首
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chém đầu, trảm thủ
Ví dụ (3)
在古代,犯下重罪的人常被判处斩首。
Thời cổ đại, những kẻ phạm trọng tội thường bị phán xử chém đầu.
In ancient times, people who committed capital offenses were often sentenced to beheading.
现代战争中,“斩首行动”旨在摧毁敌方的指挥系统。
Trong chiến tranh hiện đại, "chiến dịch trảm thủ" nhằm mục đích phá hủy hệ thống chỉ huy của đối phương.
In modern warfare, a "decapitation strike" is aimed at destroying the enemy's command system.
那个残暴的叛军头目最终被斩首示众。
Tên đầu sỏ quân phiến loạn tàn bạo đó cuối cùng đã bị chém đầu thị chúng.
That ruthless rebel leader was eventually beheaded and his head displayed to the public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây