ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
委实
wěi shí
Quả thực, thực sự
Hán việt: ủy thực
—

Gợi nhớ

Từ "委实" (wěi shí) mang nghĩa "Quả thực, thực sự", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

委实
wěi shí
Quả thực, thực sự
委
wěi • ủy
ủy thác
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Quả thực, thực sự
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shì事bàn办de得wěishí委实piàoliang漂亮,lìngrén令人zàntàn赞叹。
Việc này làm quả thực rất đẹp, khiến người ta phải khen ngợi.
This matter was handled truly beautifully, winning everyone's admiration.
tā他de的chǔjìng处境wěishí委实jiānnán艰难,wǒmen我们yīnggāi应该shēnchū伸出yuánshǒu援手。
Hoàn cảnh của anh ấy quả thực khó khăn, chúng ta nên giang tay giúp đỡ.
His situation is truly difficult; we should lend him a helping hand.
tīng听wán完tā他de的jiěshì解释,wǒ我wěishí委实gǎndào感到yǒuxiē有些cánkuì惭愧。
Nghe xong lời giải thích của anh ấy, tôi quả thực cảm thấy có chút hổ thẹn.
After hearing his explanation, I truly felt somewhat ashamed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây