委实
—
Gợi nhớ
Từ "委实" (wěi shí) mang nghĩa "Quả thực, thực sự", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 委实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Quả thực, thực sự
Ví dụ (3)
这件事办得委实漂亮,令人赞叹。
Việc này làm quả thực rất đẹp, khiến người ta phải khen ngợi.
This matter was handled truly beautifully, winning everyone's admiration.
他的处境委实艰难,我们应该伸出援手。
Hoàn cảnh của anh ấy quả thực khó khăn, chúng ta nên giang tay giúp đỡ.
His situation is truly difficult; we should lend him a helping hand.
听完他的解释,我委实感到有些惭愧。
Nghe xong lời giải thích của anh ấy, tôi quả thực cảm thấy có chút hổ thẹn.
After hearing his explanation, I truly felt somewhat ashamed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây