伤寒症
—
Gợi nhớ
Từ "伤寒症" (shāng hán zhèng) mang nghĩa "Bệnh thương hàn", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
伤寒症
Bệnh thương hàn
Phân tích từ 伤寒症
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh thương hàn
Ví dụ (3)
饮用不干净的水容易传染伤寒症。
Uống nước không sạch dễ bị lây truyền bệnh thương hàn.
Drinking unclean water makes it easy to contract typhoid fever.
医生给伤寒症患者开了一些抗生素。
Bác sĩ đã kê một số loại kháng sinh cho bệnh nhân mắc bệnh thương hàn.
The doctor prescribed some antibiotics for the typhoid fever patient.
过去,伤寒症是一种死亡率很高的传染病。
Trước đây, bệnh thương hàn là một loại bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong rất cao.
In the past, typhoid fever was an infectious disease with a very high mortality rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây