矫饰
—
Gợi nhớ
Từ "矫饰" (jiǎo shì) mang nghĩa "Che đậy, giả tạo, tô vẽ", kết hợp bởi 矫 (jiǎo - kiểu): "chỉnh sửa" + 饰 (shì - sức): "trang trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矫: Đem thân cây cong cao (乔) uốn nắn lại cho thẳng tắp như mũi tên (矢), mang ý nghĩa chỉnh sửa, uốn nắn (矫). • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矫饰
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Che đậy, giả tạo, tô vẽ
Ví dụ (3)
她的笑容显得有些矫饰,不够自然。
Nụ cười của cô ấy có vẻ hơi gượng gạo giả tạo, không đủ tự nhiên.
Her smile seemed somewhat affected and not natural enough.
我们应当真诚待人,不要刻意矫饰自己的缺点。
Chúng ta nên chân thành đối đãi với mọi người, đừng cố tình che đậy khuyết điểm của bản thân.
We should treat others with sincerity and not deliberately gloss over our own shortcomings.
这篇文章辞藻华丽,却有矫饰之嫌,缺乏真情实感。
Bài viết này từ ngữ lộng lẫy nhưng lại có vẻ tô vẽ giả tạo, thiếu đi tình cảm chân thật.
Although this essay uses ornate language, it comes across as contrived and lacks genuine emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây