进逼
—
Gợi nhớ
Từ "进逼" (jìnbī) mang nghĩa "tiến sát (áp sát, tiến công ép sát)", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 逼 (bī - bức): "Ép buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 进逼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:tiến sát (áp sát, tiến công ép sát)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây