ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
进逼
jìnbī
tiến sát (áp sát, tiến công ép sát)
Hán việt: tiến bức
—

Gợi nhớ

Từ "进逼" (jìnbī) mang nghĩa "tiến sát (áp sát, tiến công ép sát)", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 逼 (bī - bức): "Ép buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼).

Thành phần cấu tạo

进逼
jìnbī
tiến sát (áp sát, tiến công ép sát)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
逼
bī • bức
Ép buộc
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây