纯情
—
Gợi nhớ
Từ "纯情" (chúnqíng) mang nghĩa "thuần tình (trong sáng, ngây thơ)", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纯情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thuần tình (trong sáng, ngây thơ)
Ví dụ (3)
大家都喜欢她那副纯情可爱的模样。
Mọi người đều yêu thích dáng vẻ ngây thơ đáng yêu đó của cô ấy.
Everyone likes her pure, innocent, and lovely look.
这是一部讲述校园纯情故事的青春电影。
Đây là bộ phim thanh xuân kể về câu chuyện tình yêu học đường trong sáng.
This is a youth film that tells a story of pure campus romance.
他用一颗纯情的心深深地爱着她。
Anh ấy yêu cô ấy sâu sắc bằng một trái tim thuần khiết trong sáng.
He loves her deeply with a pure and innocent heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây