红尘
—
Gợi nhớ
Từ "红尘" (hóngchén) mang nghĩa "hồng trần (thế tục)", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 尘 (chén - trần): "bụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 红尘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồng trần (thế tục)
Ví dụ (3)
他看破红尘,决定出家修行。
Anh ấy nhìn thấu hồng trần, quyết định xuất gia đi tu.
He saw through the illusions of the mortal world and decided to become a monk.
在纷扰的红尘中,保持内心的宁静实属不易。
Giữa chốn hồng trần hỗn loạn, giữ được sự thanh tịnh trong tâm quả thực không dễ dàng.
In the chaotic mortal world, maintaining inner peace is truly not easy.
这首歌曲唱出了滚滚红尘中的爱恨情仇。
Bài hát này đã hát lên những yêu hận tình thù trong cõi hồng trần cuồn cuộn.
This song sings of love, hate, passion, and enmity in the bustling mortal world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây