暴君
—
Gợi nhớ
Từ "暴君" (bàojūn) mang nghĩa "bạo chúa", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 君 (jūn - quân): "Quân vương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 君: Bàn tay cầm quyền trượng cai quản (尹) cùng cái miệng (口) ban bố mệnh lệnh cho muôn dân chính là bậc quân vương (君).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暴君
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạo chúa
Ví dụ (3)
历史上许多暴君最终都落得了悲惨的下场。
Nhiều vị bạo chúa trong lịch sử cuối cùng đều phải gánh chịu kết cục bi thảm.
Many tyrants in history ultimately met a tragic end.
人民起义推翻了那个残暴的暴君的统治。
Cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã lật đổ sự thống trị của tên bạo chúa tàn ác đó.
The people's uprising overthrew the rule of that cruel tyrant.
他的脾气极坏,在家里就像个暴君。
Tính tình của ông ta rất tệ, ở nhà chẳng khác gì một bạo chúa.
He has a terrible temper and acts just like a tyrant at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây