ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暴君
bàojūn
bạo chúa
Hán việt: bạo quân
—

Gợi nhớ

Từ "暴君" (bàojūn) mang nghĩa "bạo chúa", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 君 (jūn - quân): "Quân vương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 君: Bàn tay cầm quyền trượng cai quản (尹) cùng cái miệng (口) ban bố mệnh lệnh cho muôn dân chính là bậc quân vương (君).

Thành phần cấu tạo

暴君
bàojūn
bạo chúa
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
君
jūn • quân
Quân vương
尹
Doãn
Cai quản (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bạo chúa
Ví dụ (3)
lìshǐ历史shàng上xǔduō许多bàojūn暴君zuìzhōng最终dōu都luòde落得le了bēicǎn悲惨de的xiàchǎng下场。
Nhiều vị bạo chúa trong lịch sử cuối cùng đều phải gánh chịu kết cục bi thảm.
Many tyrants in history ultimately met a tragic end.
rénmín人民qǐyì起义tuīfān推翻le了nà那gè个cánbào残暴de的bàojūn暴君de的tǒngzhì统治。
Cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã lật đổ sự thống trị của tên bạo chúa tàn ác đó.
The people's uprising overthrew the rule of that cruel tyrant.
tā他de的píqi脾气jíhuài极坏,zài在jiālǐ家里jiù就xiàng像gè个bàojūn暴君。
Tính tình của ông ta rất tệ, ở nhà chẳng khác gì một bạo chúa.
He has a terrible temper and acts just like a tyrant at home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây