君子
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "君子" (jūnzǐ) mang nghĩa "Quý ông, người quân tử", kết hợp bởi 君 (jūn - quân): "Quân vương" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 君: Bàn tay cầm quyền trượng cai quản (尹) cùng cái miệng (口) ban bố mệnh lệnh cho muôn dân chính là bậc quân vương (君). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 君子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quân tử, người chính trực, người có đạo đức cao thượng (đối lập với tiểu nhân).
Ví dụ (5)
我们要努力做一个正直诚信的君子。
Chúng ta phải nỗ lực làm một người quân tử chính trực và thành thực.
We should strive to be upright and honest gentlemen.
君子一言,驷马难追,你说话要算数。
Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy (một lời nói ra, bốn ngựa khó đuổi), bạn nói thì phải giữ lời.
A gentleman's word is his bond; you should keep your promises.
正所谓君子好财,取之有道。
Chính là cái gọi là quân tử ham tài nhưng kiếm tiền phải đúng đạo lý.
As the saying goes, a gentleman loves wealth but acquires it in a proper way.
这种在背后说人坏话的行为绝不是君子所为。
Hành vi nói xấu sau lưng người khác này tuyệt đối không phải việc làm của người quân tử.
This kind of behavior—talking badly about others behind their backs—is definitely not something a gentleman would do.
君子之交淡如水,我们的友谊不需要太多的物质去维持。
Tình cảm giữa những người quân tử nhạt như nước, tình bạn của chúng ta không cần quá nhiều vật chất để duy trì.
The friendship between gentlemen is as plain as water; our friendship does not need a lot of material things to sustain it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây