城府
—
Gợi nhớ
Từ "城府" (chéngfǔ) mang nghĩa "thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 城府
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)
Ví dụ (3)
这个人城府很深,不容易让人看透。
Người này thành phủ rất sâu, không dễ để người khác nhìn thấu.
This person is very shrewd and guarded, making him hard to read.
他心思单纯,一点城府也没有。
Anh ấy đầu óc đơn thuần, không có một chút tâm cơ hay giấu giếm nào cả.
He is simple-minded and completely without guile.
在复杂的职场中,适当有些城府是必要的。
Trong chốn công sở phức tạp, có sự kín kẽ sâu sắc nhất định là điều cần thiết.
In a complex workplace, it is necessary to be appropriately guarded and discreet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây