ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
城府
chéngfǔ
thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)
Hán việt: thành phủ
—

Gợi nhớ

Từ "城府" (chéngfǔ) mang nghĩa "thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府).

Thành phần cấu tạo

城府
chéngfǔ
thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
府
fǔ • phủ
cơ quan chính phủ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)
Ví dụ (3)
zhè这gè个rén人chéngfǔ城府hěn很shēn深,bù不róngyì容易ràng让rén人kàntòu看透。
Người này thành phủ rất sâu, không dễ để người khác nhìn thấu.
This person is very shrewd and guarded, making him hard to read.
tā他xīnsī心思dānchún单纯,yìdiǎn一点chéngfǔ城府yě也méiyǒu没有。
Anh ấy đầu óc đơn thuần, không có một chút tâm cơ hay giấu giếm nào cả.
He is simple-minded and completely without guile.
zài在fùzá复杂de的zhíchǎng职场zhōng中,shìdàng适当yǒuxiē有些chéngfǔ城府shì是bìyào必要de的。
Trong chốn công sở phức tạp, có sự kín kẽ sâu sắc nhất định là điều cần thiết.
In a complex workplace, it is necessary to be appropriately guarded and discreet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây