ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
城里
chénglǐ
trong thành phố, trong thành
Hán việt: thành lý
—

Gợi nhớ

Từ "城里" (chénglǐ) mang nghĩa "trong thành phố, trong thành", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

城里
chénglǐ
trong thành phố, trong thành
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trong thành phố, trong thành
Ví dụ (3)
tā他zài在chéng城lǐ里gōngzuò工作。
Anh ấy làm việc trong thành phố.
He works in the city.
chéng城lǐ里de的fángzū房租bǐjiào比较gāo高。
Tiền thuê nhà trong thành phố khá cao.
Rent in the city is relatively high.
yéye爷爷hěn很shǎo少qù去chéng城lǐ里。
Ông nội rất ít khi vào thành phố.
Grandpa rarely goes into the city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây