嘴角
—
Gợi nhớ
Từ "嘴角" (zuǐjiǎo) nghĩa là "khóe miệng", ghép bởi: 嘴 (zuǐ): Miệng + 角 (jiǎo / jué): hào.
Thành phần cấu tạo
嘴角
khóe miệng
口
觜
角
Phân tích từ 嘴角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khóe miệng
Ví dụ (3)
他的嘴角挂着一丝神秘的微笑。
Khóe miệng anh ấy nở một nụ cười huyền bí.
A mysterious smile played at the corners of his mouth.
她轻轻擦去孩子嘴角残留的奶油。
Cô ấy nhẹ nhàng lau đi vệt kem còn dính trên khóe miệng đứa trẻ.
She gently wiped away the cream left at the corner of the child's mouth.
听到好消息,他不自觉地扬起了嘴角。
Nghe được tin tốt, anh ấy bất giác nhếch khóe miệng lên cười.
Hearing the good news, the corners of his mouth involuntarily curled up into a smile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây