ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呆滞
dāizhì
đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)
Hán việt: ngốc trệ
—

Gợi nhớ

Từ "呆滞" (dāizhì) mang nghĩa "đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 滞 (zhì - trệ): "đình trệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 滞: Dòng nước (氵) bị vướng vào những dải đai vải (带) chắn ngang nên không thể chảy thông suốt mà trở nên ứ đọng, đình trệ (滞).

Thành phần cấu tạo

呆滞
dāizhì
đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)
呆
dāi • ngốc, đờ
ngốc
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
滞
zhì • trệ
đình trệ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
带
Chữ Đái
mang, mang theo, cầm theo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)
Ví dụ (3)
tā他shénqíng神情dāizhì呆滞de地wàng望zhe着qiánfāng前方,bù不zhī知zài在xiǎng想shénme什么。
Anh ta đờ đẫn nhìn về phía trước, không biết đang nghĩ cái gì.
He stared blankly ahead, lost in thought.
chángqī长期quēfá缺乏shuìmián睡眠huì会ràng让rén人de的fǎnyìng反应biànde变得dāizhì呆滞。
Thiếu ngủ kéo dài sẽ khiến phản xạ của con người trở nên chậm chạp đờ đẫn.
Long-term lack of sleep can make a person's reactions sluggish.
shòu受yìqíng疫情yǐngxiǎng影响,dāngdì当地de的fángdìchǎn房地产shìchǎng市场yí一piàn片dāizhì呆滞。
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, thị trường bất động sản địa phương vô cùng trì trệ.
Affected by the pandemic, the local real estate market is completely stagnant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây