呆滞
—
Gợi nhớ
Từ "呆滞" (dāizhì) mang nghĩa "đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 滞 (zhì - trệ): "đình trệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 滞: Dòng nước (氵) bị vướng vào những dải đai vải (带) chắn ngang nên không thể chảy thông suốt mà trở nên ứ đọng, đình trệ (滞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呆滞
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đờ đẫn (trì trệ, chậm chạp)
Ví dụ (3)
他神情呆滞地望着前方,不知在想什么。
Anh ta đờ đẫn nhìn về phía trước, không biết đang nghĩ cái gì.
He stared blankly ahead, lost in thought.
长期缺乏睡眠会让人的反应变得呆滞。
Thiếu ngủ kéo dài sẽ khiến phản xạ của con người trở nên chậm chạp đờ đẫn.
Long-term lack of sleep can make a person's reactions sluggish.
受疫情影响,当地的房地产市场一片呆滞。
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, thị trường bất động sản địa phương vô cùng trì trệ.
Affected by the pandemic, the local real estate market is completely stagnant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây