ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呆板
dāi bǎn
cứng nhắc, tẻ nhạt
Hán việt: ngốc bản
—

Gợi nhớ

Từ "呆板" (dāi bǎn) mang nghĩa "cứng nhắc, tẻ nhạt", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).

Thành phần cấu tạo

呆板
dāi bǎn
cứng nhắc, tẻ nhạt
呆
dāi • ngốc, đờ
ngốc
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cứng nhắc, tẻ nhạt
Ví dụ (3)
tā他de的jiàoxué教学fāngfǎ方法tài太dāibǎn呆板,xuésheng学生dōu都bú不ài爱tīng听。
Phương pháp giảng dạy của thầy ấy quá cứng nhắc, học sinh đều không thích nghe.
His teaching method is too rigid, so none of the students like listening to him.
zhè这zhǒng种shèjì设计xiǎnde显得yǒuxiē有些dāibǎn呆板,quēfá缺乏shēngqì生气。
Thiết kế này trông hơi cứng nhắc, thiếu đi sự sinh động.
This kind of design looks somewhat stiff and lacks vitality.
shuōhuà说话búyào不要tài太dāibǎn呆板,yào要duō多yìxiē一些biǎoqíng表情。
Nói chuyện đừng đờ đẫn quá, nên có thêm nhiều biểu cảm.
Don't speak too woodenly; be more expressive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây