呆板
—
Gợi nhớ
Từ "呆板" (dāi bǎn) mang nghĩa "cứng nhắc, tẻ nhạt", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呆板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cứng nhắc, tẻ nhạt
Ví dụ (3)
他的教学方法太呆板,学生都不爱听。
Phương pháp giảng dạy của thầy ấy quá cứng nhắc, học sinh đều không thích nghe.
His teaching method is too rigid, so none of the students like listening to him.
这种设计显得有些呆板,缺乏生气。
Thiết kế này trông hơi cứng nhắc, thiếu đi sự sinh động.
This kind of design looks somewhat stiff and lacks vitality.
说话不要太呆板,要多一些表情。
Nói chuyện đừng đờ đẫn quá, nên có thêm nhiều biểu cảm.
Don't speak too woodenly; be more expressive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây