呆滯
—
Gợi nhớ
Từ "呆滯" (dāi zhì) mang nghĩa "chậm chạp", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 滯 (zhì - trệ): "đình trệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 滯: Dòng nước đang chảy (氵) bị những dải đai vải dài (帶) cuốn chặt làm cản trở dòng chảy, khiến mọi thứ bị ứ đọng, đình trệ (滯).
Thành phần cấu tạo
呆滯
chậm chạp
呆
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
滯
氵
Bộ Thủy
Dòng nước đang chảy
帶
Chữ Đái
Dải đai vải dài vướng víu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây