呆账
—
Gợi nhớ
Từ "呆账" (dāizhàng) mang nghĩa "Nợ đọng / Khoản nợ khó thu", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呆账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nợ đọng / Khoản nợ khó thu
Ví dụ (3)
银行必须提取足额的拨备以应对呆账风险。
Ngân hàng phải trích lập dự phòng đầy đủ để ứng phó với rủi ro nợ khó đòi.
Banks must set aside sufficient provisions to guard against the risk of bad debts.
连续多年的呆账最终被确认为坏账损失并予以核销。
Khoản nợ khó đòi kéo dài nhiều năm cuối cùng đã được xác nhận là tổn thất nợ xấu và được xóa sổ.
Bad debts that had lingered for years were finally recognized as bad debt losses and written off.
信贷政策过分宽松导致该行的呆账率上升。
Chính sách tín dụng quá lỏng lẻo đã khiến tỷ lệ nợ khó đòi của ngân hàng này gia tăng.
An overly loose credit policy led to an increase in the bank's bad debt ratio.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây