发呆
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "发呆" (fādāi) mang nghĩa "ngẩn người", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发呆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngẩn người, ngây người, thẫn thờ, đờ đẫn, thả hồn.
Ví dụ (5)
上课的时候别发呆,要注意听讲。
Trong giờ học đừng có ngẩn người ra (mất tập trung), phải chú ý nghe giảng.
Don’t zone out during class; pay attention to the lecture.
他坐在窗前看着雨发呆,不知在想什么。
Anh ấy ngồi trước cửa sổ nhìn mưa thẫn thờ, không biết đang nghĩ gì.
He sat by the window staring blankly at the rain, no one knowing what he was thinking about.
别发呆了,快过来帮忙!
Đừng đờ ra đó nữa, mau qua đây giúp một tay!
Stop daydreaming and come help out!
有时候,去海边坐着发发呆也是一种休息。
Đôi khi, ra biển ngồi ngẩn ngơ (thả hồn) cũng là một cách nghỉ ngơi.
Sometimes, sitting by the seaside and simply spacing out can be a kind of rest.
听到这个消息,他吓得发呆了半天。
Nghe được tin này, anh ấy sợ đến mức ngây người ra một lúc lâu.
When he heard the news, he was so shocked that he stood there in a daze for quite a while.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây