痴呆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "痴呆" (chīdāi) mang nghĩa "ngốc nghếch, ngây dại; bệnh mất trí nhớ", kết hợp bởi 痴 (chī - si): "Ngốc nghếch" + 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痴: Căn bệnh (疒) làm che mờ cả sự hiểu biết (知) khiến tâm trí trở nên ngốc nghếch hoặc say mê cuồng nhiệt một điều gì (痴). • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痴呆
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:ngốc nghếch, ngây dại; bệnh mất trí nhớ
Ví dụ (5)
他祖父患上了老年痴呆症。
Ông nội của anh ấy mắc bệnh mất trí nhớ ở người già.
His grandfather developed dementia.
听到这个噩耗,他吓得神情痴呆。
Nghe được hung tin này, anh ấy sợ đến mức vẻ mặt ngây dại.
Upon hearing the tragic news, he was so frightened that he looked stunned.
照顾痴呆患者需要极大的耐心与爱心。
Chăm sóc bệnh nhân mất trí nhớ cần sự kiên nhẫn và tình yêu thương cực kỳ lớn.
Caring for dementia patients requires tremendous patience and compassion.
她痴呆地望着窗外,一句话也不说。
Cô ấy ngây dại nhìn ra ngoài cửa sổ, không nói một lời nào.
She stared vacantly out the window, not saying a word.
他站在那里,像个痴呆的人一样不知所措。
Anh ta đứng đó, lúng túng không biết làm sao giống như một kẻ ngốc nghếch.
He stood there, at a loss, like someone in a daze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây