痴气
—
Gợi nhớ
Từ "痴气" (chī qì) mang nghĩa "Sự khờ khạo, ngốc nghếch dễ thương", kết hợp bởi 痴 (chī - si): "Ngốc nghếch" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痴: Căn bệnh (疒) làm che mờ cả sự hiểu biết (知) khiến tâm trí trở nên ngốc nghếch hoặc say mê cuồng nhiệt một điều gì (痴). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 痴气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự khờ khạo, ngốc nghếch dễ thương
Ví dụ (3)
他对书法的痴迷已经到了一股痴气的地步。
Sự say mê thư pháp của anh ấy đã đến mức có phần ngốc nghếch cuồng nhiệt.
His obsession with calligraphy has reached the point of foolish infatuation.
看着他那股认真钻研的痴气,大家都会心一笑。
Nhìn vẻ khờ khạo say mê nghiên cứu nghiêm túc của anh ấy, mọi người đều mỉm cười hiểu ý.
Seeing his single-minded absorption in his studies, everyone smiled knowingly.
她说话时带着几分天真的痴气,十分逗人喜爱。
Khi cô ấy nói chuyện mang theo vài phần ngây ngô khờ khạo, vô cùng đáng yêu.
She speaks with a touch of naive silliness, which is very endearing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây