书呆子
—
Gợi nhớ
Từ "书呆子" (shū dāi zi) mang nghĩa "con mọt sách", kết hợp bởi 书 (shū - thư): "sách" + 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 书呆子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con mọt sách
Ví dụ (3)
他虽然考试成绩很好,但生活上却是个书呆子。
Mặc dù điểm thi của anh ấy rất cao, nhưng trong cuộc sống lại là một kẻ mọt sách.
Although he gets great exam grades, he is a bookworm when it comes to daily life.
我们不能只死记硬背,做没有实践经验的书呆子。
Chúng ta không thể chỉ học vẹt để rồi trở thành những kẻ mọt sách không có kinh nghiệm thực tiễn.
We must not just memorize things by rote and become bookworms with no practical experience.
这个书呆子除了看书,什么家务活都不会做。
Kẻ mọt sách này ngoài đọc sách ra thì chẳng biết làm bất cứ việc nhà nào.
Apart from reading books, this bookworm doesn't know how to do any housework at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây