ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呆坏账
dāihuàizhàng
nợ xấu, nợ khó đòi
Hán việt: ngốc hoại trướng
—

Gợi nhớ

Từ "呆坏账" (dāihuàizhàng) mang nghĩa "nợ xấu, nợ khó đòi", kết hợp bởi 呆 (dāi - ngốc, đờ): "ngốc" + 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呆: Một người cứ há miệng (口) đứng bất động như khúc cây gỗ (木) suốt cả buổi nghĩa là ngẩn ngơ hoặc nán lại, ở lại (呆). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

呆坏账
dāihuàizhàng
nợ xấu, nợ khó đòi
呆
dāi • ngốc, đờ
ngốc
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nợ xấu, nợ khó đòi
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对huàizhàng坏帐。
Phòng tài vụ đang đối chiếu nợ xấu (khoản khó đòi).
The finance department is checking the bad debts.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出huàizhàng坏帐。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ xấu (khoản khó đòi).
The bad debts need to be listed in the report.
huàizhàng坏帐xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Nợ xấu (khoản khó đòi) cần quản lý xác nhận.
The bad debts require the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây