滞后
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滞后" (zhìhòu) mang nghĩa "tụt hậu, trì trệ", kết hợp bởi 滞 (zhì - trệ): "đình trệ" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滞: Dòng nước (氵) bị vướng vào những dải đai vải (带) chắn ngang nên không thể chảy thông suốt mà trở nên ứ đọng, đình trệ (滞). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 滞后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tụt hậu, trì trệ
Ví dụ (5)
某些偏远地区的经济发展相对滞后。
Sự phát triển kinh tế ở một số vùng sâu vùng xa tương đối tụt hậu.
Economic development in some remote areas is relatively lagging.
公司的管理体制已经滞后于时代的发展。
Cơ chế quản lý của công ty đã tụt hậu so với sự phát triển của thời đại.
The company's management system has already fallen behind the times.
市场对新政策的反应有些滞后。
Phản ứng của thị trường đối với chính sách mới có phần trì trệ.
The market's response to the new policy has been somewhat delayed.
这些统计数据往往具有滞后性。
Những số liệu thống kê này thường có độ trễ (trì trệ).
These statistics often have a time lag.
如果技术更新滞后,企业就会失去竞争力。
Nếu việc cập nhật công nghệ bị tụt hậu, doanh nghiệp sẽ mất đi sức cạnh tranh.
If technological updates lag behind, a company will lose its competitiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây