ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
假扮
jiǎbàn
giả trang (đóng giả)
Hán việt: giả ban
—

Gợi nhớ

Từ "假扮" (jiǎbàn) mang nghĩa "giả trang (đóng giả)", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 扮 (bàn - ban): "Hóa trang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 扮: Đưa bàn tay (扌) khéo léo phân chia (分) trang phục và vẽ mặt cho từng vai diễn trên sân khấu gọi là đóng vai, hóa trang (扮).

Thành phần cấu tạo

假扮
jiǎbàn
giả trang (đóng giả)
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
扮
bàn • ban
Hóa trang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giả trang (đóng giả)
Ví dụ (3)
biànyījǐngchá便衣警察jiǎbàn假扮chéng成gùkè顾客ànzhōng暗中diàochá调查。
Cảnh sát mặc thường phục đóng giả làm khách hàng để âm thầm điều tra.
Plainclothes police disguised themselves as customers to investigate secretly.
zài在huàzhuāng化装wǔhuì舞会shàng上,tā他jiǎbàn假扮chéng成yí一gè个xīxuèguǐ吸血鬼。
Trong buổi vũ hội hóa trang, anh ấy đóng giả làm một con ma cà rồng.
At the masquerade ball, he dressed up as a vampire.
piànzi骗子jiǎbàn假扮chéng成ránqì燃气gōngsī公司de的gōngzuò工作rényuán人员qiāomén敲门。
Kẻ lừa đảo đóng giả làm nhân viên công ty gas để gõ cửa.
The scammer disguised himself as a gas company worker and knocked on the door.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây