假扮
—
Gợi nhớ
Từ "假扮" (jiǎbàn) mang nghĩa "giả trang (đóng giả)", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 扮 (bàn - ban): "Hóa trang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 扮: Đưa bàn tay (扌) khéo léo phân chia (分) trang phục và vẽ mặt cho từng vai diễn trên sân khấu gọi là đóng vai, hóa trang (扮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假扮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giả trang (đóng giả)
Ví dụ (3)
便衣警察假扮成顾客暗中调查。
Cảnh sát mặc thường phục đóng giả làm khách hàng để âm thầm điều tra.
Plainclothes police disguised themselves as customers to investigate secretly.
在化装舞会上,他假扮成一个吸血鬼。
Trong buổi vũ hội hóa trang, anh ấy đóng giả làm một con ma cà rồng.
At the masquerade ball, he dressed up as a vampire.
骗子假扮成燃气公司的工作人员敲门。
Kẻ lừa đảo đóng giả làm nhân viên công ty gas để gõ cửa.
The scammer disguised himself as a gas company worker and knocked on the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây