仁厚
—
Gợi nhớ
Từ "仁厚" (rénhòu) mang nghĩa "nhân hậu", kết hợp bởi 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仁厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhân hậu
Ví dụ (3)
邻居们都称赞这位老人性格仁厚。
Hàng xóm láng giềng đều khen ngợi cụ già này có tính tình nhân hậu.
The neighbors all praise this elderly man for his kind and generous nature.
他待人仁厚,从不与人计较得失。
Anh ấy đối xử nhân hậu với mọi người, chưa bao giờ tính toán hơn thua.
He treats others with kindness and generosity, never haggling over personal gains and losses.
宽容和仁厚是中华民族的传统美德。
Khoan dung và nhân hậu là những đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
Tolerance and benevolence are traditional virtues of the Chinese nation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây