人世间
—
Gợi nhớ
Từ "人世间" (rénshìjiān) mang nghĩa "nhân gian (cõi trần)", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân gian (cõi trần)
Ví dụ (3)
人世间最珍贵的是真挚的感情。
Điều quý giá nhất trên nhân gian chính là tình cảm chân thành.
The most precious thing in this world is genuine affection.
他经历了人世间的种种磨难。
Anh ấy đã trải qua muôn vàn kiếp nạn của cõi trần gian.
He has experienced all kinds of hardships in this world.
无论人世间如何变化,我们的友谊不变。
Cho dù thế gian này có thay đổi thế nào, tình bạn của chúng ta vẫn không đổi.
No matter how the world changes, our friendship will remain unchanged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây