私下里
—
Gợi nhớ
Từ "私下里" (sīxiàlǐ) mang nghĩa "riêng tư (âm thầm, lúc riêng tư)", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 下 (xià - hạ): "sau" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 私下里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:riêng tư (âm thầm, lúc riêng tư)
Ví dụ (3)
他表面上很严肃,私下里却很幽默。
Bề ngoài anh ấy rất nghiêm túc, nhưng khi riêng tư lại rất hài hước.
He appears very serious on the surface, but in private he is very humorous.
员工们私下里讨论着公司的新政策。
Các nhân viên đang âm thầm bàn tán về chính sách mới của công ty.
The employees were privately discussing the company's new policy.
这件事我们还是私下里解决比较好。
Chuyện này chúng ta giải quyết riêng tư với nhau thì tốt hơn.
It would be better for us to settle this matter in private.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây