ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
私下里
sīxiàlǐ
riêng tư (âm thầm, lúc riêng tư)
Hán việt: tư hạ lý
—

Gợi nhớ

Từ "私下里" (sīxiàlǐ) mang nghĩa "riêng tư (âm thầm, lúc riêng tư)", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 下 (xià - hạ): "sau" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

私下里
sīxiàlǐ
riêng tư (âm thầm, lúc riêng tư)
私
sī • tư
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:riêng tư (âm thầm, lúc riêng tư)
Ví dụ (3)
tā他biǎomiàn表面shàng上hěn很yánsù严肃,sīxià私下lǐ里què却hěn很yōumò幽默。
Bề ngoài anh ấy rất nghiêm túc, nhưng khi riêng tư lại rất hài hước.
He appears very serious on the surface, but in private he is very humorous.
yuángōng员工men们sīxià私下lǐ里tǎolùn讨论zhe着gōngsī公司de的xīn新zhèngcè政策。
Các nhân viên đang âm thầm bàn tán về chính sách mới của công ty.
The employees were privately discussing the company's new policy.
zhè这jiàn件shì事wǒmen我们háishi还是sīxià私下lǐ里jiějué解决bǐjiào比较hǎo好。
Chuyện này chúng ta giải quyết riêng tư với nhau thì tốt hơn.
It would be better for us to settle this matter in private.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây