驻足一观
—
Gợi nhớ
Từ "驻足一观" (zhù zú yī guān) mang nghĩa "dừng chân xem (dừng bước quan sát)", kết hợp bởi 驻 (zhù - trú): "Đóng quân" + 足 (zú - túc): "Chân" + 一 (yī - nhất): "số một" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驻: Tuấn mã (马) dừng bước đứng yên bên vị chủ tướng (主) tại doanh trại để đồn trú, đóng quân (驻). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驻足一观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:dừng chân xem (dừng bước quan sát)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây