ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
莫大
mòdà
cực kỳ to lớn, to lớn nhất
Hán việt: mạc đại
—

Gợi nhớ

Từ "莫大" (mòdà) mang nghĩa "cực kỳ to lớn, to lớn nhất", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

莫大
mòdà
cực kỳ to lớn, to lớn nhất
莫
mò • mạc
đừng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
旲
Chữ Đài
Ánh nắng mặt trời (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cực kỳ to lớn, to lớn nhất
Ví dụ (3)
nénggòu能够cānyù参与zhè这gè个xiàngmù项目duì对wǒ我láishuō来说shì是mòdà莫大de的róngxìng荣幸。
Được tham gia dự án này là vinh hạnh cực kỳ to lớn đối với tôi.
Being able to participate in this project is the greatest honor for me.
tā他de的líqù离去gěi给jiārén家人dàilái带来le了mòdà莫大de的bēitòng悲痛。
Sự ra đi của anh ấy đã mang lại nỗi đau buồn khôn xiết cho gia đình.
His passing brought immense grief to his family.
dàjiā大家de的xìnrèn信任shì是duì对wǒ我mòdà莫大de的gǔwǔ鼓舞。
Sự tin tưởng của mọi người là nguồn cổ vũ to lớn nhất đối với tôi.
Everyone's trust is a tremendous encouragement to me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây