莫大
—
Gợi nhớ
Từ "莫大" (mòdà) mang nghĩa "cực kỳ to lớn, to lớn nhất", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 莫大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cực kỳ to lớn, to lớn nhất
Ví dụ (3)
能够参与这个项目对我来说是莫大的荣幸。
Được tham gia dự án này là vinh hạnh cực kỳ to lớn đối với tôi.
Being able to participate in this project is the greatest honor for me.
他的离去给家人带来了莫大的悲痛。
Sự ra đi của anh ấy đã mang lại nỗi đau buồn khôn xiết cho gia đình.
His passing brought immense grief to his family.
大家的信任是对我莫大的鼓舞。
Sự tin tưởng của mọi người là nguồn cổ vũ to lớn nhất đối với tôi.
Everyone's trust is a tremendous encouragement to me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây