庆功
—
Gợi nhớ
Từ "庆功" (qìng gōng) mang nghĩa "mừng công, ăn mừng chiến thắng", kết hợp bởi 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng" + 功 (gōng - công): "Thành tựu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 庆功
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mừng công, ăn mừng chiến thắng
Ví dụ (3)
比赛结束后,教练带大家去餐馆庆功。
Sau khi trận đấu kết thúc, huấn luyện viên dẫn mọi người đến nhà hàng để ăn mừng chiến thắng.
After the match ended, the coach took everyone to a restaurant to celebrate the victory.
公司今晚将举办一场盛大的庆功宴。
Tối nay công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc mừng công hoành tráng.
The company will hold a grand celebration banquet tonight.
团队提前完成了项目,大家欢聚一堂为彼此庆功。
Đội ngũ đã hoàn thành dự án trước thời hạn, mọi người tụ họp vui vẻ để ăn mừng thành quả của nhau.
The team completed the project ahead of schedule, and everyone gathered joyfully to celebrate each other's success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây