ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
庆功
qìng gōng
mừng công, ăn mừng chiến thắng
Hán việt: khánh công
—

Gợi nhớ

Từ "庆功" (qìng gōng) mang nghĩa "mừng công, ăn mừng chiến thắng", kết hợp bởi 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng" + 功 (gōng - công): "Thành tựu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功).

Thành phần cấu tạo

庆功
qìng gōng
mừng công, ăn mừng chiến thắng
庆
qìng • khánh
chúc mừng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
功
gōng • công
Thành tựu
工
Bộ Công
Công việc (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mừng công, ăn mừng chiến thắng
Ví dụ (3)
bǐsài比赛jiéshù结束hòu后,jiàoliàn教练dài带dàjiā大家qù去cānguǎn餐馆qìnggōng庆功。
Sau khi trận đấu kết thúc, huấn luyện viên dẫn mọi người đến nhà hàng để ăn mừng chiến thắng.
After the match ended, the coach took everyone to a restaurant to celebrate the victory.
gōngsī公司jīnwǎn今晚jiāng将jǔbàn举办yì一chǎng场shèngdà盛大de的qìnggōngyàn庆功宴。
Tối nay công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc mừng công hoành tráng.
The company will hold a grand celebration banquet tonight.
tuánduì团队tíqián提前wánchéng完成le了xiàngmù项目,dàjiā大家huānjùyìtáng欢聚一堂wèi为bǐcǐ彼此qìnggōng庆功。
Đội ngũ đã hoàn thành dự án trước thời hạn, mọi người tụ họp vui vẻ để ăn mừng thành quả của nhau.
The team completed the project ahead of schedule, and everyone gathered joyfully to celebrate each other's success.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây