诗集
—
Gợi nhớ
Từ "诗集" (shī jí) mang nghĩa "tập thơ, thi tập", kết hợp bởi 诗 (shī - thi): "Bài thơ" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗. • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诗集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tập thơ, thi tập
Ví dụ (3)
这是他出版的第一本个人诗集。
Đây là tập thơ cá nhân đầu tiên mà anh ấy xuất bản.
This is the first personal poetry collection he published.
闲暇时,他喜欢读几首徐志摩的诗集里的诗。
Những lúc rảnh rỗi, anh ấy thích đọc vài bài thơ trong tập thơ của Từ Chí Ma.
In his spare time, he likes to read a few poems from Xu Zhimo's poetry collection.
书架上放着许多中外名家的诗集。
Trên giá sách đặt rất nhiều tập thơ của các danh gia trong và ngoài nước.
On the bookshelf are many poetry collections by famous Chinese and foreign poets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây