高消费
—
Gợi nhớ
Từ "高消费" (gāo xiāo fèi) mang nghĩa "Tiêu dùng cao, mức tiêu dùng đắt đỏ", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高消费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiêu dùng cao, mức tiêu dùng đắt đỏ
Ví dụ (3)
豪华游轮旅游属于典型的门槛较高的高消费活动。
Du lịch bằng du thuyền sang trọng thuộc loại hoạt động tiêu dùng đắt đỏ điển hình với mức chi phí khá cao (Tiêu dùng cao).
Luxury cruise travel is a typical high-end spending activity with a relatively high threshold.
年轻人应该树立正确的理财观,避免盲目的高消费。
Giới trẻ nên thiết lập quan điểm quản lý tài chính đúng đắn để tránh việc tiêu dùng cao một cách mù quáng.
Young people should establish a sound view of financial management and avoid blind high-end spending.
这家高消费餐厅的菜肴虽然精致,但价格惊人。
Món ăn của nhà hàng đắt đỏ này mặc dù tinh tế nhưng giá cả lại vô cùng đắt đỏ.
Although the dishes at this high-end restaurant are exquisite, the prices are staggering.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây