追忆
—
Gợi nhớ
Từ "追忆" (zhuī yì) mang nghĩa "Hồi tưởng, nhớ lại", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 忆 (yì - ức): "nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 忆: Trong trái tim (忄) luôn khắc ghi một nét uốn lượn sâu lắng (乙) để mỗi khi nghĩ về lại bồi hồi nhớ lại ký ức (忆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 追忆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Hồi tưởng, nhớ lại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây