批量
—
Gợi nhớ
Từ "批量" (pī liàng) mang nghĩa "Số lượng lớn, hàng loạt", kết hợp bởi 批 (pī - phê): "Lô" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 批量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Số lượng lớn, hàng loạt
Ví dụ (3)
我们的工厂已经开始批量生产这种新机型。
Nhà máy của chúng tôi đã bắt đầu sản xuất hàng loạt dòng máy mới này.
Our factory has started mass-producing this new model.
商家通过批量采购获得了更低的价格。
Thương gia đã có được mức giá thấp hơn thông qua việc thu mua số lượng lớn.
The merchant obtained a lower price through bulk purchasing.
这一批量的货物将销往海外市场。
Lô hàng này sẽ được tiêu thụ tại thị trường nước ngoài.
This batch of goods will be sold to overseas markets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây