七荤八素
—
Gợi nhớ
Từ "七荤八素" (qī hūn bā sù) mang nghĩa "Thất điên bát đảo, đầu óc quay cuồng", kết hợp bởi 七 (qī - thất): "số bảy" + 荤 (hūn - huân): "đồ mặn" + 八 (bā - bát): "số tám" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 七: Một nét ngang cắt qua nét sổ cong móc (乚) gợi hình bàn tay gập ngón đếm đến con số bảy (七). • Chữ 荤: Món ăn dù có thêm rau cỏ thơm (艹) để đãi đoàn quân (军) sau trận chiến nhưng nguyên liệu chính vẫn là thức ăn mặn, đồ mặn có thịt cá (荤). • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
七荤八素
Thất điên bát đảo, đầu óc quay cuồng
Phân tích từ 七荤八素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thất điên bát đảo, đầu óc quay cuồng
Ví dụ (3)
坐了十个多小时的火车,累得我七荤八素的。
Đi tàu hỏa hơn mười tiếng đồng hồ khiến tôi mệt đến mức đầu óc quay cuồng.
Riding the train for over ten hours left me completely dizzy and exhausted.
突如其来的打击把她弄得七荤八素。
Cú sốc ập đến bất ngờ khiến cô ấy đầu óc rối bời, quay cuồng.
The sudden blow left her completely dazed and disoriented.
这道复杂的数学题让我算得七荤八素。
Bài toán phức tạp này làm tôi tính toán đến mức hoa mắt chóng mặt.
Calculating this complex math problem made my head spin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây