ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灰晶
huī jīng
Màu xám bóng, pha lê xám
Hán việt: hôi tinh
—

Gợi nhớ

Từ "灰晶" (huī jīng) mang nghĩa "Màu xám bóng, pha lê xám", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 晶 (jīng - tinh): "tinh thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶).

Thành phần cấu tạo

灰晶
huī jīng
Màu xám bóng, pha lê xám
灰
huī • hôi
Tro
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
晶
jīng • tinh
tinh thể
日
Bộ Nhật (ba chữ Nhật)
Ba mặt trời tỏa sáng lấp lánh

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Màu xám bóng, pha lê xám
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款shǒujī手机de的wàiké外壳cǎiyòng采用le了huī灰jīng晶cáizhì材质,fēicháng非常shíshàng时尚。
Vỏ ngoài của mẫu điện thoại này sử dụng chất liệu pha lê xám, vô cùng thời thượng.
The casing of this phone is made of gray crystal material, making it very stylish.
huī灰jīng晶zhìdì质地de的shí石cái材cháng常yòngyú用于gāodàng高档shìnèi室内zhuāngxiū装修。
Loại đá có chất liệu pha lê xám thường được sử dụng trong trang trí nội thất cao cấp.
Stone with a gray crystal texture is commonly used in high-end interior decoration.
yángguāng阳光zhào照zài在huī灰jīng晶biǎomiàn表面shàng上,zhéshè折射chū出róuhé柔和de的guāngmáng光芒。
Ánh mặt trời chiếu lên bề mặt pha lê xám, phản chiếu ra những tia sáng dịu nhẹ.
Sunlight shines on the gray crystal surface, refracting a soft glow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây