灰晶
—
Gợi nhớ
Từ "灰晶" (huī jīng) mang nghĩa "Màu xám bóng, pha lê xám", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 晶 (jīng - tinh): "tinh thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灰晶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Màu xám bóng, pha lê xám
Ví dụ (3)
这款手机的外壳采用了灰晶材质,非常时尚。
Vỏ ngoài của mẫu điện thoại này sử dụng chất liệu pha lê xám, vô cùng thời thượng.
The casing of this phone is made of gray crystal material, making it very stylish.
灰晶质地的石材常用于高档室内装修。
Loại đá có chất liệu pha lê xám thường được sử dụng trong trang trí nội thất cao cấp.
Stone with a gray crystal texture is commonly used in high-end interior decoration.
阳光照在灰晶表面上,折射出柔和的光芒。
Ánh mặt trời chiếu lên bề mặt pha lê xám, phản chiếu ra những tia sáng dịu nhẹ.
Sunlight shines on the gray crystal surface, refracting a soft glow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây