结晶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "结晶" (jiéjīng) mang nghĩa "kết tinh", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 晶 (jīng - tinh): "tinh thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 结晶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:kết tinh, tinh thể, thành quả, sản phẩm (của trí tuệ, công sức).
Ví dụ (5)
万里长城是中国古代劳动人民智慧的结晶。
Vạn Lý Trường Thành là kết tinh trí tuệ của nhân dân lao động Trung Quốc cổ đại.
The Great Wall is a crystallization of the wisdom of the working people of ancient China.
盐水蒸发后会析出食盐结晶。
Nước muối sau khi bốc hơi sẽ tách ra các tinh thể (kết tinh) muối ăn.
When saltwater evaporates, salt crystals precipitate out.
这部著作是他毕生心血的结晶。
Tác phẩm này là kết tinh tâm huyết cả đời của ông ấy.
This work is the crystallization of his lifelong dedication.
孩子是父母爱情的结晶。
Con cái là kết tinh tình yêu của cha mẹ.
A child is the fruit of the parents' love.
这项新技术是团队多年合作的结晶。
Công nghệ mới này là thành quả (kết tinh) hợp tác nhiều năm của cả đội.
This new technology is the result of many years of teamwork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây