水晶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "水晶" (shuǐjīng) mang nghĩa "pha lê, thạch anh", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 晶 (jīng - tinh): "tinh thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水晶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pha lê, thạch anh
Ví dụ (5)
这条水晶项链非常漂亮。
Sợi dây chuyền pha lê này vô cùng xinh đẹp.
This crystal necklace is very beautiful.
她收集了各种颜色的水晶。
Cô ấy đã sưu tầm pha lê với đủ các màu sắc.
She has collected crystals of various colors.
水晶吊灯把大厅照得十分明亮。
Đèn chùm pha lê chiếu sáng rực rỡ cả đại sảnh.
The crystal chandelier lit up the hall brilliantly.
这个洞穴里长满了天然水晶。
Trong hang động này mọc đầy thạch anh tự nhiên.
This cave is full of natural crystals.
这是一个由天然水晶雕刻而成的艺术品。
Đây là một tác phẩm nghệ thuật được điêu khắc từ thạch anh tự nhiên.
This is a work of art carved from natural crystal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây