ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清纯
qīng chún
Trong sáng, thuần khiết
Hán việt: thanh thuần
—

Gợi nhớ

Từ "清纯" (qīng chún) mang nghĩa "Trong sáng, thuần khiết", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯).

Thành phần cấu tạo

清纯
qīng chún
Trong sáng, thuần khiết
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây