清纯
—
Gợi nhớ
Từ "清纯" (qīng chún) mang nghĩa "Trong sáng, thuần khiết", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清纯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Trong sáng, thuần khiết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây