成因
—
Gợi nhớ
Từ "成因" (chéng yīn) mang nghĩa "Nguyên nhân hình thành", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 成因
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguyên nhân hình thành
Ví dụ (3)
科学家们正在研究这种疾病的成因。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân hình thành của căn bệnh này.
Scientists are studying the cause of this disease.
这次事故的成因非常复杂。
Nguyên nhân dẫn đến vụ tai nạn lần này vô cùng phức tạp.
The causes of this accident are very complex.
专家向大家解释了沙尘暴的成因。
Chuyên gia giải thích cho mọi người nguyên nhân hình thành của bão cát.
The expert explained the causes of sandstorms to everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây